FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs FC Koln, 21h30 ngày 24/02
VfB Stuttgart
-1.5 1.03
+1.5 0.85
2.5 0.57
u 1.30
1.32
6.80
5.00
-0.25 1.03
+0.25 0.40
0.5 0.29
u 2.50
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs FC Koln
Kiến tạo: Chris Fuhrich
Faride AlidouRa sân: Denis Huseinbasic
Linton MainaRa sân: Justin Diehl
1 - 1 Eric Martel Kiến tạo: Linton Maina
Ra sân: Anthony Rouault
Ra sân: Woo-Yeong Jeong
Ra sân: Atakan Karazor
Sargis AdamyanRa sân: Florian Kainz
Ra sân: Enzo Millot
Steffen TiggesRa sân: Jan Thielmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 107 | 99 | 92.52% | 5 | 0 | 136 | 6.92 | |
| 5 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 4 | 41 | 7.33 | |
| 1 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 7.03 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 105 | 98 | 93.33% | 0 | 2 | 121 | 6.56 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 83 | 6.49 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 9 | 0 | 81 | 7.34 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 6 | 1 | 104 | 6.54 | |
| 10 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 115 | 108 | 93.91% | 5 | 1 | 139 | 7.1 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 62 | 48 | 77.42% | 3 | 0 | 77 | 7.72 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 1 | 92 | 6.57 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 40 | 7.33 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 52 | 7.41 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.83 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.87 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 15 | Luca Kilian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 48 | 7.34 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 31 | 6.62 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 49 | 8 | |
| 40 | Faride Alidou | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 21 | 7.06 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 6.06 | |
| 45 | Justin Diehl | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 52 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

