FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Feyenoord, 03h00 ngày 07/11
VfB Stuttgart
-0.5 0.90
+0.5 0.92
3 0.88
u 0.82
1.68
3.95
3.80
-0.25 0.90
+0.25 0.88
1.25 0.95
u 0.75
2.35
3.78
2.18
Cúp C2 Châu Âu
KQBD VfB Stuttgart vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Feyenoord
Anis Hadj Moussa
Ra sân: Josha Vagnoman
Givairo Read
Quinten Timber
Gijs Smal
Leo SauerRa sân: Goncalo Borges
Ra sân: Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Julian Chabot
Bart NieuwkoopRa sân: Luciano Valente
Kiến tạo: Lorenz Assignon
Ra sân: Tiago Tomas
Ra sân: Bilal El Khannouss
Kiến tạo: Chris Fuhrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 26 | Deniz Undav | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 24 | Julian Chabot | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Angelo Stiller | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 8 | Tiago Tomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 30 | Chema Andres | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 29 | 7 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Cyle Larin | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 5 | Gijs Smal | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 9 | Ayase Ueda | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Quinten Timber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 11 | Goncalo Borges | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 40 | Luciano Valente | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 26 | Givairo Read | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 6 | 0 | 28 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

