FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs FSV Mainz 05, 21h30 ngày 11/02
VfB Stuttgart
-1.25 0.98
+1.25 0.90
2.5 0.70
u 1.05
1.40
6.00
4.40
-0.5 0.98
+0.5 0.80
1.25 1.15
u 0.73
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs FSV Mainz 05
Kiến tạo: Pascal Stenzel
Kiến tạo: Pascal Stenzel
Lee Jae SungRa sân: Merveille Papela
Marco RichterRa sân: Jessic Ngankam
Leandro Barreiro MartinsRa sân: Dominik Kohr
Ra sân: Pascal Stenzel
Ra sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Jamie Leweling
Tom KraussRa sân: Andreas Hanche-Olsen
Kiến tạo: Anthony Rouault
Ra sân: Angelo Stiller
3 - 1 Ludovic Ajorque Kiến tạo: Josua Guilavogui
Ra sân: Deniz Undav
Josua Guilavogui
Brajan GrudaRa sân: Josua Guilavogui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 3 | 99 | 6.9 | |
| 5 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 1 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 60 | 7.41 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 6 | 3 | 95 | 8.75 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 43 | 8.14 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 7 | 91 | 7.31 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 7.59 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 3 | 98 | 7.23 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 10 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 93 | 88 | 94.62% | 2 | 1 | 101 | 7 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 29 | 7.39 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 85 | 6.98 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 7.17 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 50 | 6.95 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 1 | 54 | 7.05 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 7 | 40 | 7.51 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 0 | 73 | 6.49 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 52 | 5.92 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 1 | 62 | 7.01 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 33 | 6.79 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 28 | 6.26 | |
| 24 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 5.69 | |
| 11 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

