FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Hamburger SV, 22h30 ngày 12/04
VfB Stuttgart
-1.25 0.99
+1.25 0.89
3.25 1.05
u 0.85
1.46
6.50
5.00
-0.5 0.99
+0.5 0.93
1.25 0.84
u 1.06
1.96
5.2
2.63
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Hamburger SV
Kiến tạo: Jamie Leweling
Kiến tạo: Ermedin Demirovic
Kiến tạo: Chris Fuhrich
Otto StangeRa sân: Rayan Philippe
Robert-Nesta GlatzelRa sân: Albert Gronbaek
Ra sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Chema Andres
Ra sân: Ermedin Demirovic
Giorgi GocholeishviliRa sân: Fabio Balde
Nicolas CapaldoRa sân: Daniel Elfadli
Nicolas Capaldo
Kiến tạo: Tiago Tomas
Ra sân: Lorenz Assignon
Ra sân: Deniz Undav
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 38 | 7.22 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 3 | 3 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 8 | 1 | 89 | 9 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 4 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 5 | 55 | 7.12 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 6 | 82 | 7.76 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 7.48 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 5 | 3 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 57 | 8.52 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 3 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 37 | 7.29 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 63 | 7.05 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 2 | 55 | 7 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 42 | 7.01 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 31 | 58.49% | 0 | 0 | 63 | 7.07 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 37 | 6.68 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 3 | 16 | 6.04 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 27 | 6.84 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 23 | Albert Gronbaek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 5.45 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 40 | 5.45 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 35 | 6.28 | |
| 49 | Otto Stange | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 45 | Fabio Balde | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 26 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

