FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Heidenheimer, 22h30 ngày 31/03
VfB Stuttgart
-1.75 0.98
+1.75 0.90
2.5 0.40
u 1.70
1.25
11.00
5.75
-0.75 0.98
+0.75 0.83
1.5 1.10
u 0.78
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Heidenheimer
Kiến tạo: Angelo Stiller
Kiến tạo: Deniz Undav
2 - 1 Alexander Nubel(OW)
Ra sân: Enzo Millot
Ra sân: Mahmoud Dahoud
Kevin SessaRa sân: Norman Theuerkauf
Nikola DovedanRa sân: Marvin Pieringer
Ra sân: Chris Fuhrich
2 - 2 Tim Kleindienst Kiến tạo: Jan-Niklas Beste
2 - 3 Tim Kleindienst Kiến tạo: Eren Dinkci
Marnon BuschRa sân: Omar Traore
Ra sân: Josha Vagnoman
Ra sân: Hiroki Ito
Nikola Dovedan
Kiến tạo: Maximilian Mittelstadt
Lennard MaloneyRa sân: Jan-Niklas Beste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 93 | 94.9% | 0 | 2 | 106 | 6.66 | |
| 5 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 70 | 6.23 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 42 | 7.54 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 4.78 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 91 | 83 | 91.21% | 2 | 1 | 117 | 7.1 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 2 | 90 | 6.67 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 64 | 48 | 75% | 0 | 2 | 79 | 7.62 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 7 | 0 | 63 | 6.78 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.42 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 101 | 94 | 93.07% | 3 | 1 | 115 | 8.43 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 50 | 6.77 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 4 | 34 | 6.77 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 20 | Nikola Dovedan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.21 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 11 | 0 | 40 | 6.25 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 2 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 46 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

