FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Holstein Kiel, 20h30 ngày 26/10
VfB Stuttgart 1
-1.75 0.84
+1.75 1.04
2.5 0.30
u 2.40
1.18
9.90
6.50
-0.75 0.84
+0.75 1.05
1.5 0.88
u 0.98
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Holstein Kiel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Holstein Kiel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Holstein Kiel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Holstein Kiel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Holstein Kiel
Kiến tạo: El Bilal Toure
Marvin Schulz
Steven SkrzybskiRa sân: Benedikt Pichler
Nicolai RembergRa sân: Magnus Knudsen
Kiến tạo: Julian Chabot
Ra sân: El Bilal Toure
Ra sân: Fabian Rieder

Nicolai Remberg
Ra sân: Deniz Undav
Tymoteusz PuchaczRa sân: Finn Dominik Porath
Ra sân: Enzo Millot
Shuto MachinoRa sân: Marvin Schulz
Armin Gigovic
Max Geschwill
Phil HarresRa sân: Max Geschwill
Fiete Arp
2 - 1 Armin Gigovic
Ra sân: Jamie Leweling

Fiete Arp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Holstein Kiel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 67 | 59 | 88.06% | 9 | 0 | 97 | 7.38 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 5 | 88 | 6.23 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 58 | 6.59 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 76 | 7.01 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 66 | 7.11 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 67 | 7.18 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 15 | 8.39 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 7 | 1 | 54 | 7.09 | |
| 45 | Anrie Chase | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 71 | 6.35 |
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 47 | 6.38 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 27 | 5.88 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 56 | 6.43 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 4.4 | |
| 27 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 19 | 6.86 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 22 | 5.96 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 5.99 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 55 | 7.54 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 50 | 5.69 | |
| 6 | Marko Ivezic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 63 | 5.95 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.33 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

