FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Monchengladbach, 20h30 ngày 29/04
VfB Stuttgart
-0.5 0.82
+0.5 1.04
2.75 0.87
u 0.93
1.82
3.65
3.50
-0.25 0.82
+0.25 0.80
1 0.71
u 1.09
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Monchengladbach
Kiến tạo: Waldemar Anton
Julian Weigl
Ra sân: Sehrou Guirassy
Stefan Lainer
Ra sân: Silas Wamangituka Fundu
Ra sân: Enzo Millot
1 - 1 Julian Weigl
Ko Itakura
Ko Itakura Card changed
Oscar Luigi FrauloRa sân: Lars Stindl
Marvin FriedrichRa sân: Alassane Plea
Hannes WolfRa sân: Luca Netz
Patrick HerrmannRa sân: Stefan Lainer
Semir TelalovicRa sân: Florian Neuhaus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wataru ENDO | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 47 | 6.82 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 7.71 | |
| 33 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 68 | 54 | 79.41% | 0 | 1 | 78 | 7.13 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 7 | 41 | 33 | 80.49% | 12 | 0 | 66 | 7.38 | |
| 5 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 2 | 64 | 6.36 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 7 | 61 | 6.82 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 6.65 | |
| 22 | Chris Fuhrich | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 53 | 6.33 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 7 | Tanguy Coulibaly | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 54 | 7.13 | |
| 10 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.83 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Patrick Herrmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 13 | Lars Stindl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 44 | 6.12 | |
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 89 | 73 | 82.02% | 1 | 1 | 112 | 6.64 | |
| 23 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 12 | 0 | 64 | 6.08 | |
| 14 | Alassane Plea | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 2 | 104 | 6.49 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 1 | 83 | 5.91 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 32 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 67 | 6.79 | |
| 11 | Hannes Wolf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 47 | 6.06 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 22 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 48 | Semir Telalovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

