FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Monchengladbach, 20h30 ngày 30/08
VfB Stuttgart
-1 1.04
+1 0.84
2.5 0.33
u 2.20
1.50
4.65
4.50
-0.5 1.04
+0.5 0.80
1.5 0.93
u 0.88
2
4.5
2.75
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Monchengladbach
Ra sân: Deniz Undav
Ra sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Atakan Karazor
Ra sân: Tiago Tomas
Ra sân: Maximilian Mittelstadt
Joseph Scally
Jens CastropRa sân: Shuto Machino
Kiến tạo: Jamie Leweling
Florian NeuhausRa sân: Rocco Reitz
Fabio ChiarodiaRa sân: Kevin Stoger
Grant-Leon RanosRa sân: Lukas Ullrich
Luca NetzRa sân: Joseph Scally
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 68 | 8.8 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Defender | 0 | 0 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 0 | 73 | 7.14 | |
| 26 | Deniz Undav | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 16 | Atakan Karazor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 54 | 6.38 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Forward | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 40 | 6.17 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Defender | 1 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 49 | 7.09 | |
| 6 | Angelo Stiller | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 4 | 1 | 82 | 7.27 | |
| 18 | Jamie Leweling | Forward | 3 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 0 | 60 | 7.73 | |
| 8 | Tiago Tomas | Forward | 7 | 2 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 3 | 74 | 6.91 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 65 | 7.34 | |
| 30 | Chema Andres | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.31 | |
| 45 | Lazar Jovanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.24 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 9 | Franck Honorat | Forward | 2 | 1 | 3 | 37 | 26 | 70.27% | 10 | 0 | 56 | 6.63 | |
| 4 | Kevin Diks | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 65 | 6.43 | |
| 30 | Nico Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 56 | 6.76 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 48 | 7.21 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 25 | Robin Hack | Forward | 3 | 2 | 4 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 57 | 6.68 | |
| 18 | Shuto Machino | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 27 | 6.42 | |
| 16 | Philipp Sander | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 4 | 72 | 7.51 | |
| 29 | Joseph Scally | Defender | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 51 | 6.36 | |
| 20 | Luca Netz | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 17 | Jens Castrop | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 27 | Rocco Reitz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 55 | 6.59 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 28 | Grant-Leon Ranos | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 43 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

