FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs PSG, 03h00 ngày 30/01
VfB Stuttgart
-0 1.21
+0 0.72
2.5 0.86
u 0.94
3.35
2.26
2.45
-0 1.21
+0 0.73
1 0.90
u 0.90
Cúp C1 Châu Âu
KQBD VfB Stuttgart vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs PSG
0 - 1 Bradley Barcola Kiến tạo: Desire Doue
0 - 2 Ousmane Dembele Kiến tạo: Bradley Barcola
Bradley Barcola goalNotAwarded.false
0 - 3 Ousmane Dembele Kiến tạo: Joao Neves
0 - 4 Ousmane Dembele Kiến tạo: Achraf Hakimi
Ra sân: Deniz Undav
Ra sân: Josha Vagnoman
Lee Kang InRa sân: Desire Doue
Joao Neves
Lucas BeraldoRa sân: Lucas Hernandez
Goncalo Matias RamosRa sân: Bradley Barcola
Fabian Ruiz PenaRa sân: Achraf Hakimi
Ra sân: Ameen Al Dakhil
Ra sân: Angelo Stiller
Senny MayuluRa sân: Joao Neves
Ra sân: Jamie Leweling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 5.59 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 34 | 5.84 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 22 | 5.83 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 2 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 25 | 5.53 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 57 | 6.86 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 51 | 6.89 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 53 | 6.83 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 7.22 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 34 | 8.4 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 8.6 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 38 | 6.78 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 47 | 7.77 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 43 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

