FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs RB Leipzig, 21h30 ngày 27/01
VfB Stuttgart
-0 0.94
+0 0.94
3 0.94
u 0.86
2.40
2.45
3.58
-0.25 0.94
+0.25 0.55
1.25 0.96
u 0.84
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs RB Leipzig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs RB Leipzig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs RB Leipzig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs RB Leipzig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs RB Leipzig
Xaver Schlager
Mohamed Simakan
2 - 1 Benjamin Sesko Kiến tạo: David Raum
Christoph Baumgartner
Kiến tạo: Josha Vagnoman
3 - 2 Lois Openda Kiến tạo: Nicolas Seiwald
Kiến tạo: Chris Fuhrich
Kevin KamplRa sân: Nicolas Seiwald
Benjamin HenrichsRa sân: Christoph Baumgartner
Yussuf Yurary PoulsenRa sân: Dani Olmo
Elif ElmasRa sân: Xaver Schlager
David Raum
Ra sân: Jamie Leweling
Ra sân: Enzo Millot
Willi OrbanRa sân: Mohamed Simakan
Ra sân: Deniz Undav
Ra sân: Josha Vagnoman
Ra sân: Chris Fuhrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 47 | 5.84 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 1 | 77 | 7.42 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 74 | 6.59 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 45 | 10 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 70 | 7.01 | |
| 32 | Roberto Massimo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 59 | 8.17 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 41 | 7.46 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 83 | 74 | 89.16% | 7 | 1 | 102 | 7.49 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 7.82 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 71 | 7.24 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 57 | 6.39 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 46 | Samuele di Benedetto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.24 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 43 | 5.76 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 86 | 5.47 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 5.4 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 6 | 0 | 66 | 6.81 | |
| 6 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 0 | 70 | 5.26 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 50 | 6.17 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 7.01 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 2 | 102 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

