FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs RB Leipzig, 01h30 ngày 16/03
VfB Stuttgart
-0.25 1.02
+0.25 0.86
1.5 1.28
u 0.50
2.35
2.50
3.50
-0 1.02
+0 0.95
1.5 0.93
u 0.88
2.75
2.88
2.63
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs RB Leipzig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs RB Leipzig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs RB Leipzig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs RB Leipzig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs RB Leipzig
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Kiến tạo: Chris Fuhrich
Brajan GrudaRa sân: Ezechiel Banzuzi
Ra sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Ermedin Demirovic
Ra sân: Bilal El Khannouss
Johan BakayokoRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Conrad HarderRa sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Xaver SchlagerRa sân: Nicolas Seiwald
Ra sân: Jamie Leweling
Xaver Schlager
Ra sân: Atakan Karazor
Benjamin HenrichsRa sân: Bote Baku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 25 | 46.3% | 0 | 0 | 61 | 7.31 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.35 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 3 | 45 | 7.31 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 3 | 70 | 7.21 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.05 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 31 | 6.44 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 40 | 7.34 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 57 | 49 | 85.96% | 7 | 2 | 82 | 7.84 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 8 | 0 | 57 | 6.93 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 61 | 7.17 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 57 | 6.94 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 2 | 56 | 7.12 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 62 | 7.11 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.26 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 14 | 57 | 8.8 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.29 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 48 | 28 | 58.33% | 9 | 0 | 79 | 6.95 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 25 | 5.49 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 46 | 6.04 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 50 | 5.75 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 1 | 43 | 5.58 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 9 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 4 | 64 | 6.86 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 29 | 5.95 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 29 | 6.49 | |
| 10 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 50 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

