FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs St. Pauli, 21h30 ngày 21/12
VfB Stuttgart
-1 0.88
+1 1.00
2.5 0.65
u 1.30
1.45
5.20
4.50
-0.5 0.88
+0.5 0.83
1.25 1.10
u 0.78
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs St. Pauli
0 - 1 Johannes Eggestein Kiến tạo: Jackson Irvine
Johannes Eggestein
Ra sân: Anthony Rouault
Johannes Eggestein
Ra sân: Josha Vagnoman
Adam DzwigalaRa sân: Lars Ritzka
Daniel SinaniRa sân: Johannes Eggestein
Ra sân: Julian Chabot
Erik AhlstrandRa sân: Morgan Guilavogui
Daniel Sinani
Ra sân: Yannik Keitel
Andreas AlbersRa sân: Oladapo Afolayan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 52 | 7.33 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 65 | 54 | 83.08% | 15 | 1 | 104 | 7.7 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 3 | 94 | 6.33 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 10 | 1 | 75 | 7.26 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 46 | 6.16 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 132 | 119 | 90.15% | 3 | 2 | 147 | 6.93 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 1 | 74 | 6.17 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 57 | 7.26 | |
| 5 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 87 | 6.75 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 48 | 5.36 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 45 | Anrie Chase | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 2 | 57 | 6.14 | |
| 47 | Jarzinho Malanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 36 | 7.87 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 19 | 7.2 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 7.21 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 38 | 7.05 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 43 | 7.73 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 41 | 7.17 | |
| 20 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 40 | 7.9 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 46 | 7.94 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 4 | 47 | 7.71 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 44 | 7.52 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 7.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

