FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim, 20h30 ngày 28/10
VfB Stuttgart
-0.75 0.84
+0.75 1.02
3 0.78
u 1.02
1.64
4.35
3.75
-0.25 0.84
+0.25 1.00
1.25 0.86
u 0.94
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim
0 - 1 Grischa Promel
Kevin Akpoguma
Maximilian Beier Penalty awarded
0 - 2 Wout Weghorst
Anton StachRa sân: Florian Grillitsch
Ihlas BebouRa sân: Pavel Kaderabek
Kiến tạo: Deniz Undav
Ra sân: Anthony Rouault
1 - 3 Robert Skov
Ra sân: Atakan Karazor
Ra sân: Pascal Stenzel
Marius BulterRa sân: Maximilian Beier
Umut TohumcuRa sân: Tom Bischof
Ra sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Silas Wamangituka Fundu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 2 | 3 | 84 | 6.55 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 0 | 60 | 6.33 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 73 | 6.47 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 44 | 5.9 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 1 | 50 | 6.28 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 49 | 6.22 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 5.34 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 8.18 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 3 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.99 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 7.71 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.72 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 7.58 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.93 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.61 | |
| 39 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 22 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

