FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim, 21h30 ngày 20/12
VfB Stuttgart
-0.5 0.94
+0.5 0.94
0.5 1.48
u 0.30
2.00
3.01
3.57
-0.25 0.94
+0.25 0.78
1.25 0.85
u 0.95
2.4
3.75
2.5
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim
Ra sân: Finn Jeltsch
Robin Hranac
Andrej KramaricRa sân: Fisnik Asllani
Albian Hajdari
Ra sân: Tiago Tomas
Ozan KabakRa sân: Albian Hajdari
Valentin GendreyRa sân: Alexander Prass
Adam HlozekRa sân: Tim Lemperle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 46 | 6.89 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 5 | 1 | 74 | 7.15 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 51 | 7.73 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 38 | 6.74 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 7 | 50 | 6.86 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 67 | 6.72 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 37 | 68.52% | 5 | 1 | 69 | 6.86 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 13 | 54.17% | 5 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 2 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 33 | 7.21 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 36 | 64.29% | 0 | 0 | 59 | 6.91 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 3 | 2 | 59 | 6.89 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 63 | 6.63 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 7 | 67 | 7.92 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 3 | 54 | 6.45 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.11 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 37 | 6.27 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 2 | 32 | 6.21 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 1 | 53 | 6.65 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 28 | 6.51 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 2 | 57 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

