FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim, 20h30 ngày 27/05
VfB Stuttgart
-1.25 1.00
+1.25 0.86
3.25 0.90
u 0.90
1.46
5.10
4.35
-0.25 1.00
+0.25 1.15
1.25 0.80
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim
Robert SkovRa sân: Finn Ole Becker
Angelo StillerRa sân: Sebastian Rudy
Jacob Bruun LarsenRa sân: Christoph Baumgartner
Ermin BicakcicRa sân: Ozan Kabak
Umut TohumcuRa sân: Stanley N Soki
Ra sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Josha Vagnoman
0 - 1 Ihlas Bebou Kiến tạo: Jose Angel Esmoris Tasende
Ra sân: Atakan Karazor
Ra sân: Silas Wamangituka Fundu
Kiến tạo: Wataru ENDO
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 70 | 74.47% | 0 | 3 | 100 | 6.61 | |
| 3 | Wataru ENDO | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 2 | 75 | 6.99 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 33 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 39 | 5.98 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 1 | 1 | 98 | 6.54 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 61 | 56 | 91.8% | 20 | 0 | 107 | 7.24 | |
| 5 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 3 | 0 | 3 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 4 | 88 | 7.06 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 5.98 | |
| 22 | Chris Fuhrich | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 20 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 7 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.66 | |
| 10 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 5 | 0 | 23 | 8.25 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sebastian Rudy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 44 | 6.76 | |
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 55 | 6.89 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 46 | 5.81 | |
| 4 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 67 | 7.04 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 7.25 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 3 | 44 | 6.28 | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 6 | 0 | 46 | 7.25 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.39 | |
| 34 | Stanley N Soki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 35 | 6.47 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 13 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 26 | 6.26 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

