FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Union Berlin, 02h30 ngày 09/03
VfB Stuttgart
-1 0.82
+1 1.06
2.5 0.70
u 1.05
1.45
6.00
4.00
-0.5 0.82
+0.5 0.78
0.5 0.33
u 2.25
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Union Berlin
Kiến tạo: Atakan Karazor
Khedira Rani
Ra sân: Anthony Rouault
Ra sân: Enzo Millot
Ra sân: Pascal Stenzel
Alex KralRa sân: Khedira Rani
Benedict HollerbachRa sân: Yorbe Vertessen
Andras Schafer
Brenden AaronsonRa sân: Kevin Volland
Lucas Tousart
Jerome RoussillonRa sân: Diogo Leite
Ra sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Angelo Stiller
Chris Vianney BediaRa sân: Robin Gosens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 0 | 104 | 6.63 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 49 | 7.66 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 7.16 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 6 | 1 | 106 | 7.66 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 2 | 0 | 73 | 6.65 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 30 | 6.78 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 0 | 87 | 7.62 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 56 | 7.66 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 47 | 6.81 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 100 | 93 | 93% | 1 | 0 | 108 | 6.7 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 70 | 6.95 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 38 | 6.46 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 5.83 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 3 | 53 | 6.68 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 37 | 6.19 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 49 | 6.77 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 48 | 6.42 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 5.12 | |
| 14 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 5.56 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

