FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs VfL Bochum, 20h30 ngày 19/08
VfB Stuttgart
-0.75 0.96
+0.75 0.90
2.75 0.76
u 1.04
1.74
3.80
3.80
-0.25 0.96
+0.25 0.90
1.25 1.00
u 0.80
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs VfL Bochum hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs VfL Bochum, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs VfL Bochum, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs VfL Bochum hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs VfL Bochum
Kiến tạo: Hiroki Ito
Kiến tạo: Chris Fuhrich
Christopher Antwi-Adjej
Simon ZollerRa sân: Philipp Hofmann
Kiến tạo: Chris Fuhrich
Moritz BroschinskiRa sân: Christopher Antwi-Adjej
Kiến tạo: Pascal Stenzel
Lukas DaschnerRa sân: Takuma Asano
Patrick OsterhageRa sân: Kevin Stoger
Kiến tạo: Pascal Stenzel
Ra sân: Atakan Karazor
Ra sân: Hiroki Ito
Ra sân: Pascal Stenzel
Ra sân: Silas Wamangituka Fundu
Noah LoosliRa sân: Anthony Losilla
Ra sân: Sehrou Guirassy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS VfL Bochum
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 72 | 65 | 90.28% | 2 | 0 | 90 | 8.02 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 40 | 8.77 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 2 | 2 | 77 | 9.01 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 72 | 7.01 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 6 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 6 | 57 | 7.97 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 4 | 56 | 7.86 | |
| 32 | Roberto Massimo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 5 | 45 | 40 | 88.89% | 8 | 0 | 67 | 8.78 | |
| 10 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 38 | 38 | 100% | 0 | 1 | 50 | 7.48 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 40 | 8.76 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 75 | 67 | 89.33% | 3 | 0 | 89 | 7.92 | |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 57 | 5.75 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 41 | 5.65 | |
| 9 | Simon Zoller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 5.74 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 4 | 51 | 5.93 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 5.84 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 2 | 0 | 54 | 5.53 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 5.6 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 61 | 6.39 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 5 | 79 | 7.24 | |
| 41 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 40 | 5.93 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 5.95 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 5.39 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

