FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Werder Bremen, 00h30 ngày 03/12
VfB Stuttgart
-1.75 1.02
+1.75 0.84
3.25 0.78
u 1.02
1.33
6.50
4.90
-0.5 1.02
+0.5 1.05
1.25 0.70
u 1.10
Bundesliga » 1
KQBD VfB Stuttgart vs Werder Bremen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Werder Bremen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Werder Bremen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Werder Bremen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Werder Bremen
Justin NjinmahRa sân: Marvin Ducksch
Niklas StarkRa sân: Milos Veljkovic
Ra sân: Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Deniz Undav
Olivier DemanRa sân: Felix Agu
Ra sân: Silas Wamangituka Fundu
Ra sân: Chris Fuhrich
Senne LynenRa sân: Jens Stage
Ra sân: Pascal Stenzel
Dawid KownackiRa sân: Rafael Santos Borre Maury
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 45 | 6.88 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 47 | 7.08 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 7.12 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 6.53 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 28 | 100% | 1 | 2 | 37 | 7.27 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.94 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 40 | 6.86 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.02 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 31 | 6.32 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 5.5 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 6.22 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 21 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

