FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfB Stuttgart vs Young Boys, 03h00 ngày 12/12
VfB Stuttgart
-1.5 0.84
+1.5 1.04
3.5 0.89
u 0.91
1.31
6.40
5.30
-0.5 0.84
+0.5 1.12
1.5 0.95
u 0.85
Cúp C1 Châu Âu
KQBD VfB Stuttgart vs Young Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Young Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfB Stuttgart vs Young Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfB Stuttgart vs Young Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Young Boys
0 - 1 Lukasz Lakomy Kiến tạo: Alan Virginius
Kiến tạo: Josha Vagnoman
Ra sân: Atakan Karazor
Kiến tạo: Fabian Rieder
Loris Benito
Jaouen Hadjam
Kiến tạo: Fabian Rieder
Darian MalesRa sân: Kastriot Imeri
Silvere Ganvoula MboussyRa sân: Cedric Jan Itten
Kiến tạo: Enzo Millot
Lewin BlumRa sân: Jaouen Hadjam
Patric PfeifferRa sân: Mohamed Aly Camara
Kiến tạo: Fabian Rieder
Ebrima ColleyRa sân: Alan Virginius
Ra sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Josha Vagnoman
Ra sân: Maximilian Mittelstadt
Ra sân: Anthony Rouault
Filip Ugrinic
Lukasz Lakomy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Young Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Young Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 29 | 5.65 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 5 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 59 | 6.75 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 5.95 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 45 | 7.47 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 5 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 3 | 57 | 6.75 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 30 | 6.42 |
Young Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 23 | Loris Benito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 26 | David von Ballmoos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 9 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 5.94 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 10 | Kastriot Imeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 5.89 | |
| 21 | Alan Virginius | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.84 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 31 | 6.56 | |
| 8 | Lukasz Lakomy | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 39 | 7.21 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

