FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Bayern Munich, 23h30 ngày 18/02
VfL Bochum
+1.5 1.00
-1.5 0.88
2.5 0.36
u 2.00
6.25
1.30
5.60
+0.5 1.00
-0.5 0.88
0.5 0.22
u 3.00
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Bayern Munich
0 - 1 Jamal Musiala Kiến tạo: Leon Goretzka
Dayot UpamecanoRa sân: Noussair Mazraoui
Kiến tạo: Anthony Losilla
Dayot Upamecano
Kiến tạo: Kevin Stoger
Ra sân: Tim Oermann
Leon Goretzka
Kim Min-Jae
Bryan ZaragozaRa sân: Joshua Kimmich
Leroy SaneRa sân: Eric Maxim Choupo-Moting

Dayot Upamecano
Mathys TelRa sân: Thomas Muller
Ra sân: Christopher Antwi-Adjej
Eric DierRa sân: Raphael Guerreiro
3 - 2 Harry Kane Kiến tạo: Mathys Tel
Ra sân: Takuma Asano
Ra sân: Anthony Losilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 7.02 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.06 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 10 | 6.17 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 29 | 6.41 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 6.37 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 7.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

