FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Bayer Leverkusen, 00h30 ngày 13/05
VfL Bochum 1
+0.75 0.94
-0.75 0.92
2.5 0.50
u 1.50
3.55
1.72
4.10
+0.25 0.94
-0.25 0.90
1.25 0.98
u 0.88
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Bayer Leverkusen
Ra sân: Takuma Asano
Nathan Tella
0 - 1 Patrik Schick Kiến tạo: Arthur Augusto de Matos Soares
0 - 2 Victor Boniface
Ra sân: Bernardo Fernandes da Silva Junior
Ra sân: Philipp Hofmann
Ra sân: Anthony Losilla
Jonas HofmannRa sân: Odilon Kossounou
Amine AdliRa sân: Patrik Schick
Borja Iglesias QuintasRa sân: Victor Boniface
0 - 3 Amine Adli Kiến tạo: Jonas Hofmann
Alex GrimaldoRa sân: Nathan Tella
Gustavo PuertaRa sân: Granit Xhaka
0 - 4 Josip Stanisic Kiến tạo: Arthur Augusto de Matos Soares
0 - 5 Alex Grimaldo Kiến tạo: Josip Stanisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 0 | 55 | 5.92 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 20 | 6.42 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 4 | 0 | 78 | 5.98 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 6 | 6.27 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 16 | 5.92 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 32 | 6.15 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 15 | 5.28 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 46 | 5.7 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 42 | 4.9 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 29 | 6.27 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 84 | 78 | 92.86% | 2 | 0 | 92 | 7.43 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 22 | 7.53 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 70 | 62 | 88.57% | 1 | 0 | 78 | 7.59 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 86 | 7.46 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 19 | 7.19 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 7.48 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 1 | 76 | 9.36 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 105 | 93 | 88.57% | 0 | 0 | 115 | 7.54 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 6.82 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 4 | 69 | 6.97 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 7.17 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 7.63 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Defender | 1 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 1 | 60 | 8.37 | |
| 32 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

