FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Bayer Leverkusen, 20h30 ngày 27/05
VfL Bochum
+0.75 1.04
-0.75 0.82
2.5 1.35
u 0.40
4.45
1.62
3.75
-0 1.04
+0 1.10
2.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Bayer Leverkusen
Amine Adli Card changed
Amine Adli
Kiến tạo: Takuma Asano
Kiến tạo: Kevin Stoger
Ra sân: Philipp Forster
Ra sân: Dominique Heintz
Edmond Tapsoba
Florian Wirtz
Mitchel Bakker
Moussa Diaby
Adam HlozekRa sân: Nadiem Amiri
Ra sân: Takuma Asano
Ra sân: Philipp Hofmann
Kiến tạo: Simon Zoller
Ra sân: Kevin Stoger
Exequiel Palacios
Noah MbambaRa sân: Moussa Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 43 | 7.22 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 45 | 7.73 | |
| 9 | Simon Zoller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.54 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 5 | 56 | 7.57 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 45 | 7.3 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 50 | 37 | 74% | 7 | 0 | 72 | 8.57 | |
| 30 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 2 | 24 | 6.96 | |
| 24 | Vasilios Lambropoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 34 | 8.21 | |
| 10 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 36 | 7.75 | |
| 23 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 49 | 7.32 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 56 | 7.33 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 42 | 7.32 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.49 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 31 | 5.72 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 30 | 6.19 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 5 | 51 | 6.6 | |
| 11 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 1 | 0 | 75 | 6.42 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 56 | 5.71 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 5.82 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 28 | 59.57% | 0 | 4 | 59 | 6.23 | |
| 23 | Adam Hlozek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.19 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 49 | 6.13 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 47 | 30 | 63.83% | 5 | 0 | 74 | 5.89 | |
| 18 | Noah Mbamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

