FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Borussia Dortmund, 20h30 ngày 26/08
VfL Bochum
+1 0.94
-1 0.92
2.5 1.35
u 0.40
5.30
1.40
5.00
+0.25 0.94
-0.25 1.40
1.5 1.45
u 0.30
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Borussia Dortmund
Kiến tạo: Maximilian Wittek
Niklas SuleRa sân: Mats Hummels
Ra sân: Maximilian Wittek
1 - 1 Donyell Malen Kiến tạo: Julian Brandt
Ra sân: Takuma Asano
Ra sân: Philipp Hofmann
Karim AdeyemiRa sân: Marcel Sabitzer
Emre Can
Salih OzcanRa sân: Felix Nmecha
Youssoufa MoukokoRa sân: Sebastien Haller
Ra sân: Kevin Stoger
Ra sân: Felix Passlack
Jamie Bynoe-GittensRa sân: Donyell Malen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.77 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 23 | 6.53 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 24 | 6.82 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 6 | 18 | 7.37 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 36 | 7.38 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 7.05 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 35 | 6.92 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 2 | 33 | 6.69 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.71 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 34 | 6.48 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 37 | 6.38 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 6 | 24 | 6.62 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 4 | 3 | 29 | 6.47 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 50 | 5.89 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 2 | 50 | 6.23 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 25 | 6.22 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 4 | 34 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

