FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs FC Koln, 00h30 ngày 12/11
VfL Bochum
-0 0.94
+0 0.92
2.75 0.90
u 0.90
2.55
2.35
3.43
+0.25 0.94
-0.25 1.30
1.25 1.09
u 0.71
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs FC Koln
1 - 1 Davie Selke Kiến tạo: Linton Maina
Jan ThielmannRa sân: Mark Uth
Ra sân: Moritz-Broni Kwarteng
Benno SchmitzRa sân: Rasmus Carstensen
Steffen TiggesRa sân: Luca Waldschmidt
Ra sân: Takuma Asano
Ra sân: Lukas Daschner
Ra sân: Philipp Hofmann
Faride AlidouRa sân: Linton Maina
Jan Thielmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 7.08 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 28 | 6.94 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 32 | 7.74 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.59 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 6.65 | |
| 27 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.46 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mark Uth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 36 | 6.34 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 20 | 6.12 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.87 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 37 | 6.96 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 3 | 36 | 6.31 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 3 | 26 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

