FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs FSV Mainz 05, 01h30 ngày 28/10
VfL Bochum
-0 1.02
+0 0.84
2.75 0.92
u 0.88
2.50
2.40
3.43
+0.25 1.02
-0.25 1.35
1 0.65
u 1.15
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs FSV Mainz 05
Leandro Barreiro Martins
Dominik Kohr
Lee Jae SungRa sân: Stefan Bell
Tom KraussRa sân: Dominik Kohr
Ra sân: Ivan Ordets
Aymen BarkokRa sân: Ludovic Ajorque
1 - 1 Keven Schlotterbeck(OW)
Ra sân: Philipp Forster
Ra sân: Moritz Broschinski
Lee Jae Sung
Josua GuilavoguiRa sân: Brajan Gruda
Kiến tạo: Kevin Stoger
Ra sân: Takuma Asano
Ra sân: Keven Schlotterbeck
Edimilson FernandesRa sân: Sepp Van Den Berg
2 - 2 Tom Krauss Kiến tạo: Karim Onisiwo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 3 | 28 | 6.69 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 3 | 0 | 42 | 7.22 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 10 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 7.27 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 28 | 7.19 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 13 | 6.34 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 20 | 6.32 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 25 | 5.98 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 14 | 5.96 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 5.92 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 14 | 6.01 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.33 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.14 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 4 | 39 | 6.3 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 18 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

