FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Heidenheimer, 21h30 ngày 22/12
VfL Bochum
-0 0.81
+0 1.07
2.5 0.75
u 1.10
2.12
3.12
3.20
-0.25 0.81
+0.25 0.73
1 0.75
u 1.13
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Heidenheimer
Kiến tạo: Ibrahima Sissoko
Jan Schoppner
Paul Wanner
Kiến tạo: Tim Oermann
Marnon BuschRa sân: Jan Schoppner
Mikkel Kaufmann SorensenRa sân: Paul Wanner
Stefan SchimmerRa sân: Jonas Fohrenbach
Marvin Pieringer
Thomas Keller
Luca KerberRa sân: Thomas Keller
Luca Kerber
Tim Siersleben
Ra sân: Maximilian Wittek
Sirlord ContehRa sân: Mathias Honsak
Sirlord Conteh
Ra sân: Ibrahima Sissoko
Ra sân: Moritz Broschinski
Ra sân: Philipp Hofmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 5 | 57 | 6.93 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 10 | 49 | 7.85 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 5 | 46 | 7.41 | |
| 27 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 42 | 7.18 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 55 | 40 | 72.73% | 4 | 1 | 74 | 7.99 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 8 | 1 | 60 | 7 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 6 | 68 | 7.32 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 65 | 6.69 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 2 | 3 | 58 | 7.94 | |
| 7 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 42 | 7.39 | |
| 18 | Samuel Bamba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 5 | 85 | 7.25 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 1 | 36 | 6.05 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 3 | 0 | 76 | 6.73 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.17 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 27 | Thomas Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 50 | 6.2 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 17 | 5.62 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 1 | 4 | 67 | 6.8 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 50 | 6.02 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 2 | 1 | 44 | 6.38 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.55 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

