FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Heidenheimer, 20h30 ngày 13/04
VfL Bochum
-0.5 1.02
+0.5 0.86
2.75 0.81
u 0.99
2.06
3.08
3.40
-0.25 1.02
+0.25 0.65
1.25 1.02
u 0.78
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Heidenheimer
Jan-Niklas Beste Goal Disallowed
Tim Kleindienst
Marvin PieringerRa sân: Kevin Sessa
Ra sân: Matus Bero
Ra sân: Philipp Hofmann
0 - 1 Keven Schlotterbeck(OW)
Ra sân: Takuma Asano
Ra sân: Felix Passlack
Ra sân: Patrick Osterhage
Norman TheuerkaufRa sân: Eren Dinkci
Marnon BuschRa sân: Jan-Niklas Beste
Denis ThomallaRa sân: Tim Kleindienst
Kiến tạo: Kevin Stoger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 36 | 62.07% | 0 | 1 | 66 | 6.65 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 43 | 6.73 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 54 | 39 | 72.22% | 10 | 0 | 89 | 7.57 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 7 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 40 | 6.97 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.17 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 64 | 6.28 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 3 | 0 | 46 | 6.26 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 2 | 70 | 6.54 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 5 | 87 | 7.4 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.14 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 3 | 6.06 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 51 | 6.78 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 6 | 46 | 6.61 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 6 | 51 | 7.37 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 40 | 6.43 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 38 | 6.4 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 5 | 38 | 6.91 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 6 | 0 | 35 | 7 | |
| 16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 26 | 6.99 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 25 | 12 | 48% | 3 | 1 | 43 | 6.55 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 1 | 57 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

