FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Holstein Kiel, 20h30 ngày 21/09
VfL Bochum
-0.5 1.03
+0.5 0.85
3.25 0.90
u 0.90
1.82
3.60
3.60
-0.25 1.03
+0.25 0.85
1.25 0.85
u 0.95
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs Holstein Kiel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs Holstein Kiel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs Holstein Kiel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs Holstein Kiel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Holstein Kiel
0 - 1 Benedikt Pichler Kiến tạo: Andu Yobel Kelati
Ra sân: Erhan Masovic
Kiến tạo: Myron Boadu
Kiến tạo: Philipp Hofmann
Lasse RosenboomRa sân: Tymoteusz Puchacz
Ra sân: Myron Boadu
Ra sân: Lukas Daschner
Steven SkrzybskiRa sân: Lewis Holtby
Fiete ArpRa sân: Andu Yobel Kelati
Shuto MachinoRa sân: Max Geschwill
Nicolai RembergRa sân: Armin Gigovic
Ra sân: Philipp Hofmann
2 - 2 Shuto Machino Kiến tạo: Steven Skrzybski
Magnus Knudsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Holstein Kiel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 8 | 39 | 7.53 | |
| 27 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 0 | 52 | 5.86 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 49 | 6.97 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 7 | 1 | 68 | 7.01 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 47 | 6.28 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 47 | 6.48 | |
| 9 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 7.09 | |
| 7 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 31 | 7.22 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 36 | 6.63 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 49 | 6.53 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.02 |
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 7 | 0 | 38 | 5.98 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 7.03 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 57 | 6.67 | |
| 5 | Carl Johansson | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 60 | 54 | 90% | 0 | 4 | 70 | 7.2 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 12 | 3 | 56 | 6.34 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 27 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 43 | 6.68 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.86 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 28 | 7.36 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 42 | 6.36 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 55 | 6.38 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 57 | 6.44 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 16 | Andu Yobel Kelati | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

