FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Karlsruher SC, 19h00 ngày 20/12
VfL Bochum
-0.75 0.92
+0.75 0.87
2.5 0.55
u 1.20
1.48
5.05
4.00
-0.5 0.92
+0.5 0.75
1.25 0.93
u 0.88
2.05
5
2.5
Hạng 2 Đức » 1
KQBD VfL Bochum vs Karlsruher SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs Karlsruher SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs Karlsruher SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs Karlsruher SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Karlsruher SC
Kiến tạo: Noah Loosli
Shio FukudaRa sân: Roko Simic
1 - 1 Marvin Wanitzek
Ra sân: Farid Alfa-Ruprecht
Kiến tạo: Maximilian Wittek
Ra sân: Kjell Watjen
Ra sân: Leandro Morgalla
Rafael PedrosaRa sân: Marcel Beifus
Eymen LaghrissiRa sân: Dzenis Burnic
2 - 2 Shio Fukuda Kiến tạo: David Herold
Mateo KritzerRa sân: Andreas Muller
Ra sân: Francis Onyeka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Karlsruher SC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 23 | 6.81 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.49 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 44 | 6.26 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.08 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 31 | 6.56 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 7.04 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 8 | Kjell Watjen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 29 | 6.32 |
Karlsruher SC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.53 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 4 | 4 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 0 | 43 | 7.39 | |
| 11 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 34 | 6.66 | |
| 6 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 53 | 6.45 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 9 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.59 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 65 | 6.45 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 13 | Shio Fukuda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 15 | Paul Scholl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 55 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

