FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Schalke 04, 21h30 ngày 04/03
VfL Bochum
-0 0.88
+0 0.98
2.5 1.04
u 0.76
2.40
2.65
3.20
-0 0.88
+0 0.95
1 0.96
u 0.84
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Schalke 04
Tom Krauss
0 - 1 Manuel Riemann(OW)
Tobias MohrRa sân: Eder Fabian Alvarez Balanta
Ra sân: Saidy Janko
Simon TeroddeRa sân: Michael Frey
Ra sân: Takuma Asano
Ra sân: Kevin Stoger
0 - 2 Marius Bulter Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Patrick Osterhage
Marco KaminskiRa sân: Rodrigo Zalazar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 0 | 71 | 6.12 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 5 | 37 | 6.68 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 0 | 59 | 6.28 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 34 | 5.85 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 16 | 53.33% | 1 | 2 | 52 | 6.93 | |
| 10 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 36 | 5.63 | |
| 23 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 2 | 56 | 6.65 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 28 | Pierre Kunde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 18 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.26 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 60 | 6.38 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 6 | 56 | 6.39 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 2 | 50 | 6.65 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 36 | 7.97 | |
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.32 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 3 | 26 | 7.07 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 26 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 28 | 6.35 | |
| 33 | Eder Fabian Alvarez Balanta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 11 | Marius Bulter | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 6 | 40% | 3 | 2 | 46 | 8.08 | |
| 27 | Cedric Brunner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 4 | 40 | 7.59 | |
| 29 | Tobias Mohr | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 30 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 7 | 0 | 65 | 8.05 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 42 | 7.27 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 5 | 47 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

