FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs St. Pauli, 00h30 ngày 16/01
VfL Bochum
-0 0.82
+0 1.06
2.5 0.95
u 0.85
2.40
2.65
3.25
-0 0.82
+0 1.10
0.5 0.40
u 2.00
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs St. Pauli
Ra sân: Koji Miyoshi
Kiến tạo: Moritz Broschinski
Eric Smith
Noah WeisshauptRa sân: Daniel Sinani
Jackson Irvine
Oladapo Afolayan
Ra sân: Gerrit Holtmann
James SandsRa sân: Carlo Boukhalfa
Scott BanksRa sân: Oladapo Afolayan
Abdoulie CeesayRa sân: David Nemeth
Adam DzwigalaRa sân: Manolis Saliakas
Adam Dzwigala Yellow card cancelled
Adam Dzwigala
Ra sân: Philipp Hofmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 6 | 75 | 7.7 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 9 | 35 | 8.01 | |
| 27 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 0 | 45 | 6.71 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 7 | 3 | 58 | 8.25 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 1 | 72 | 7.25 | |
| 21 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 7 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 5 | 52 | 7.5 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 54 | 7.15 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 3 | 47 | 7.21 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 68 | 7.31 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 15 | 7.16 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 7 | 58 | 6.55 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.02 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 3 | 59 | 6.24 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 54 | 6.89 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 1 | 56 | 6.38 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 2 | 33 | 6.53 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 18 | Scott Banks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 6.67 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 44 | 7.09 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 5 | 42 | 6.39 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 5 | 1 | 17 | 6.37 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 1 | 60 | 6.15 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

