FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs Union Berlin, 21h30 ngày 16/12
VfL Bochum
-0.25 1.04
+0.25 0.84
2.5 1.00
u 0.80
2.50
2.57
3.15
-0 1.04
+0 0.95
1 0.95
u 0.85
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs Union Berlin
Khedira Rani
Kiến tạo: Christopher Antwi-Adjej
Alex KralRa sân: Janik Haberer
Andras SchaferRa sân: Khedira Rani
Aissa LaidouniRa sân: Sheraldo Becker
Ra sân: Tim Oermann
Ra sân: Goncalo Paciencia
Ra sân: Christopher Antwi-Adjej
Brenden AaronsonRa sân: Kevin Volland
Mikkel Kaufmann SorensenRa sân: Benedict Hollerbach
Jerome Roussillon
Ra sân: Christian Gamboa Luna
Ra sân: Takuma Asano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 4 | 27 | 6.87 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 3 | 3 | 15 | 7 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 46 | 33 | 71.74% | 8 | 0 | 61 | 7.06 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 7.08 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 4 | 30 | 6.91 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.56 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 46 | 6.39 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 6.4 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 6.95 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 37 | 6.41 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 39 | 6.57 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 29 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

