FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs VfB Stuttgart, 22h30 ngày 09/04
VfL Bochum
+0.25 0.80
-0.25 1.06
4.5 1.40
u 0.35
2.80
2.26
3.30
-0 0.80
+0 0.85
1.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs VfB Stuttgart
0 - 1 Hiroki Ito
Sehrou Guirassy
Ra sân: Patrick Osterhage
1 - 2 Sehrou Guirassy Kiến tạo: Borna Sosa
1 - 3 Josha Vagnoman Kiến tạo: Enzo Millot
Ra sân: Kostantinos Stafylidis
Luca PfeifferRa sân: Sehrou Guirassy
Genki HaraguchiRa sân: Enzo Millot
Silas Wamangituka FunduRa sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Kevin Stoger
Kiến tạo: Philipp Forster
Ra sân: Anthony Losilla
Konstantinos Mavropanos
Fabian Bredlow
Dan Axel ZagadouRa sân: Borna Sosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 0 | 57 | 5.18 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 45 | 6.59 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 4 | 70 | 6.95 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 7 | 22 | 6.76 | |
| 16 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 3 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 74 | 6.06 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 10 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 38 | 6.07 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 55 | 5.94 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 5.96 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 62 | 7.74 | |
| 3 | Wataru ENDO | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 50 | 6.59 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 7.43 | |
| 33 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 6.11 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 41 | 34 | 82.93% | 12 | 0 | 72 | 7.27 | |
| 5 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 4 | 54 | 7.13 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Chris Fuhrich | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 50 | 7.37 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 4 | 43 | 7.99 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 55 | 8.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

