FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs VfL Wolfsburg, 20h30 ngày 22/04
VfL Bochum
+0.25 0.96
-0.25 0.90
2.75 0.90
u 0.90
2.80
2.20
3.35
+0.25 0.96
-0.25 1.20
1 0.80
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Mattias Svanberg Kiến tạo: Patrick Wimmer
0 - 2 Jakub Kaminski Kiến tạo: Felix Nmecha
Ra sân: Jordi Osei-Tutu
Patrick Wimmer
0 - 3 Patrick Wimmer Kiến tạo: Mattias Svanberg
Ra sân: Philipp Hofmann
Ra sân: Patrick Osterhage
Omar MarmoushRa sân: Patrick Wimmer
Josua GuilavoguiRa sân: Sebastiaan Bornauw
0 - 4 Mattias Svanberg
Luca WaldschmidtRa sân: Omar Marmoush
Ra sân: Christopher Antwi-Adjej
Ra sân: Simon Zoller
Yannick GerhardtRa sân: Mattias Svanberg
1 - 5 Luca Waldschmidt
Nicolas CozzaRa sân: Jakub Kaminski
Josua Guilavogui
Micky van de Ven
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 38 | 4.22 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 5 | 34 | 6.62 | |
| 9 | Simon Zoller | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 7 | 53 | 6.38 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 5 | 12 | 6.56 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 10 | 0 | 70 | 5.68 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 1 | 61 | 5.94 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 43 | 5.87 | |
| 28 | Pierre Kunde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 18 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 37 | 5.86 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 7.01 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.48 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 8.99 | |
| 29 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 1 | 52 | 7.74 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 38 | 7.31 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.98 | |
| 8 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 53 | 6.36 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 30 | 7.16 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 22 | Felix Nmecha | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 56 | 8.86 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 29 | 8.67 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 42 | 8.51 | |
| 33 | Omar Marmoush | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.37 | |
| 5 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

