FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Bochum vs VfL Wolfsburg, 20h30 ngày 05/10
VfL Bochum
+0.25 0.92
-0.25 0.96
2.75 0.78
u 1.02
2.76
2.15
3.63
-0 0.92
+0 0.71
1.25 1.02
u 0.78
Bundesliga » 1
KQBD VfL Bochum vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Bochum vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Bochum vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Bochum vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Bochum vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Tiago Tomas Kiến tạo: Mohamed Amoura
0 - 2 Jonas Older Wind Kiến tạo: Mohamed Amoura
Jonas Older Wind
Mohamed Amoura
Ra sân: Anthony Losilla
Ra sân: Dani De Wit
Kiến tạo: Moritz Broschinski
Kilian FischerRa sân: Bote Baku
Patrick WimmerRa sân: Tiago Tomas
Salih OzcanRa sân: Aster Vranckx
Yannick GerhardtRa sân: Jakub Kaminski
Ra sân: Ivan Ordets
Jonas Older Wind
1 - 3 Jonas Older Wind
Ra sân: Myron Boadu
Joakim MaehleRa sân: Mohamed Amoura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Bochum VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Bochum vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 27 | 6.32 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 39 | 69.64% | 0 | 6 | 67 | 6.24 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 13 | 47 | 7.65 | |
| 27 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 10 | 2 | 75 | 6.38 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 8 | 0 | 70 | 6.26 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 51 | 6.42 | |
| 9 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 7 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 18 | 6.79 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 9 | 6.73 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 41 | 5.8 | |
| 22 | Aliou Balde | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.84 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 5 | 3 | 46 | 7.24 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 0 | 5 | 51 | 7.02 | |
| 8 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 51 | 6.53 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 33 | 8.15 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 1 | 47 | 7.59 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 10 | 55 | 7.92 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6.82 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 38 | 6.96 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 1 | 30 | 7.49 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 37 | 8.62 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 50 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

