FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig, 18h00 ngày 20/04
VfL Osnabruck
+0.25 0.81
-0.25 1.07
2.75 0.92
u 0.78
2.55
2.40
3.35
-0 0.81
+0 0.87
1 0.73
u 0.97
Hạng 2 Đức » 1
KQBD VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig
0 - 1 Anton Donkor Kiến tạo: Marvin Rittmuller
Anton Donkor
0 - 2 Rayan Philippe Kiến tạo: Hasan Kurucay
Ra sân: Niklas Wiemann
Ra sân: Jannes Wulff
Johan Gomez
0 - 3 Johan Gomez Kiến tạo: Rayan Philippe
Maurice MulthaupRa sân: Johan Gomez
Ra sân: Christian Conteh
Niklas TauerRa sân: Fabio Kaufmann
Anthony UjahRa sân: Rayan Philippe
Anderson LucoquiRa sân: Anton Donkor
Sebastian GriesbeckRa sân: Robin Krausse
Ra sân: Mickael Cuisance
Ra sân: Erik Engelhardt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Osnabruck VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Osnabruck vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Osnabruck
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 2 | 69 | 6.07 | |
| 33 | Timo Beermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 7 | 81 | 6.49 | |
| 10 | Kwasi Okyere Wriedt | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 5.48 | |
| 37 | Thomas Goiginger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 71 | 65 | 91.55% | 2 | 1 | 86 | 6.39 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 1 | 56 | 6.32 | |
| 7 | Noel Niemann | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 17 | Christian Conteh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 7 | 1 | 38 | 6.04 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 38 | 5.75 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 66 | 6.58 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Forward | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 11 | Charalampos Makridis | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 1 | 1 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 6 | 0 | 83 | 6.68 | |
| 21 | Lex-Tyger Lobinger | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 32 | Jannes Wulff | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 6 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 4 | 40 | 7.49 | ||
| 14 | Anthony Ujah | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 9 | 6.52 | |
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 41 | 7.04 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 5 | 57 | 7.99 | |
| 33 | Sebastian Griesbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 7 | Maurice Multhaup | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 41 | 8.04 | |
| 15 | Anderson Lucoqui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.37 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 62 | 8.16 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 1 | 43 | 7.62 | |
| 20 | Thorir Helgason | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 33 | 7.04 | |
| 9 | Rayan Philippe | Forward | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 9 | 0 | 43 | 9 | |
| 8 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 0 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 44 | 7.46 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

