FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Osnabruck vs Hamburger SV, 23h30 ngày 22/09
VfL Osnabruck
+1 0.80
-1 1.00
3.5 0.90
u 0.80
4.28
1.58
4.10
+0.25 0.80
-0.25 0.80
1.25 0.70
u 1.00
Hạng 2 Đức » 1
KQBD VfL Osnabruck vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Osnabruck vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Osnabruck vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Osnabruck vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Osnabruck vs Hamburger SV
Laszlo Benes
0 - 1 Robert-Nesta Glatzel Kiến tạo: Laszlo Benes
Moritz Heyer
William MikelbrencisRa sân: Moritz Heyer
Stephen AmbrosiusRa sân: Guilherme Ramos
William Mikelbrencis
Ransford Yeboah KonigsdorfferRa sân: Ludovit Reis
Bakery Jatta
Levin OztunaliRa sân: Jean-Luc Dompe
Ra sân: Robert Tesche
Ra sân: Christian Conteh
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Ra sân: Jannes Wulff
Ra sân: Erik Engelhardt
Andras NemethRa sân: Dennis Hadzikadunic
Daniel Heuer Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Osnabruck VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Osnabruck vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Osnabruck
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 5 | Bashkim Ajdini | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 14 | Oumar Diakhite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.78 | |
| 26 | Dave Gnaase | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 21 | 7.18 | |
| 17 | Christian Conteh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 14 | 7.61 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 30 | 7.17 | |
| 32 | Jannes Wulff | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.46 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 5.94 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.59 | |
| 3 | Moritz Heyer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 27 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.97 | |
| 18 | Bakery Jatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 5.87 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 52 | 6.11 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 22 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 37 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

