FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Osnabruck vs Nurnberg, 18h30 ngày 20/08
VfL Osnabruck
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.75 0.95
u 0.75
2.16
2.75
3.45
-0 0.96
+0 1.00
1 0.68
u 1.02
Hạng 2 Đức » 1
KQBD VfL Osnabruck vs Nurnberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Osnabruck vs Nurnberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Osnabruck vs Nurnberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Osnabruck vs Nurnberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Osnabruck vs Nurnberg
Jannes HornRa sân: Jamie Lawrence
Nathaniel Brown
0 - 1 Can Yilmaz Uzun
Ra sân: Lukas Kunze
Ra sân: Noel Niemann
Ra sân: Robert Tesche
Benjamin GollerRa sân: Can Yilmaz Uzun
Jens CastropRa sân: Taylan Duman
Kanji Okunuki Goal Disallowed
Ra sân: Erik Engelhardt
0 - 2 Lukas Schleimer Kiến tạo: Daichi HAYASHI
Ra sân: Maximilian Thalhammer
Enrico ValentiniRa sân: Jan Gyamerah
Johannes GeisRa sân: Kanji Okunuki
0 - 3 Benjamin Goller Kiến tạo: Jannes Horn
Kiến tạo: John Verhoek
Christian Mathenia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Osnabruck VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Osnabruck vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Osnabruck
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 5 | Bashkim Ajdini | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 26 | Dave Gnaase | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 6 | Maximilian Thalhammer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 43 | 6.81 | |
| 7 | Noel Niemann | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 17 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 35 | 6.51 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 11 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 13 | Lukas Kunze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 18 | Lars Kehl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 8 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 26 | Christian Mathenia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 38 | Jannes Horn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 11 | Kanji Okunuki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 3 | Ahmet Gurleyen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 3 | 29 | 6.74 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 14 | Benjamin Goller | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Daichi HAYASHI | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.34 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 28 | 6.52 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.98 | |
| 41 | Ali Loune | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 33 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

