FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs Bayern Munich, 02h30 ngày 21/12
VfL Wolfsburg
+1.5 0.90
-1.5 0.98
2.5 0.40
u 1.75
5.90
1.33
5.40
+0.25 0.90
-0.25 1.45
0.5 0.22
u 3.00
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Bayern Munich
Aleksandar Pavlovic
0 - 1 Jamal Musiala Kiến tạo: Thomas Muller
0 - 2 Harry Kane Kiến tạo: Thomas Muller
Kiến tạo: Joakim Maehle
Ra sân: Cedric Zesiger
Ra sân: Lovro Majer
Matthijs de LigtRa sân: Thomas Muller
Ra sân: Mattias Svanberg
Ra sân: Bote Baku
Raphael Guerreiro
Eric Maxim Choupo-MotingRa sân: Jamal Musiala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 7.28 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 13 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.95 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 26 | 7.63 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 7.57 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 0 | 68 | 6.1 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 70 | 98.59% | 0 | 0 | 79 | 6.66 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 52 | 6.45 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 3 | 63 | 6.46 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 7.52 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 47 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

