FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs Bayer Leverkusen, 20h30 ngày 21/10
VfL Wolfsburg
+0.75 0.90
-0.75 0.96
3 0.90
u 0.90
4.00
1.74
3.55
+0.25 0.90
-0.25 0.90
1.25 0.90
u 0.90
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Bayer Leverkusen
0 - 1 Jeremie Frimpong Kiến tạo: Victor Boniface
Exequiel Palacios
Kiến tạo: Moritz Jenz
Ra sân: Tiago Barreiros de Melo Tomas
Granit Xhaka
Amine Adli
Florian WirtzRa sân: Amine Adli
1 - 2 Alex Grimaldo Kiến tạo: Jeremie Frimpong
Ra sân: Mattias Svanberg
Jonas Hofmann
Ra sân: Sebastiaan Bornauw
Ra sân: Yannick Gerhardt
Edmond Tapsoba
Nathan TellaRa sân: Jeremie Frimpong
Odilon KossounouRa sân: Josip Stanisic
Nadiem AmiriRa sân: Jonas Hofmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 12 | Pavao Pervan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 5 | 0 | 38 | 5.94 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 22 | 6.38 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.05 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 7.17 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 51 | 7.22 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 16 | 6.21 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 57 | 6.56 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 44 | 6.67 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 46 | 5.95 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 52 | 6.11 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.67 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

