FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs Borussia Dortmund, 23h30 ngày 22/12
VfL Wolfsburg
+0.25 0.95
-0.25 0.93
3 1.00
u 0.80
2.90
2.15
3.40
-0 0.95
+0 0.65
1 0.55
u 1.25
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Borussia Dortmund
0 - 1 Donyell Malen Kiến tạo: Ramy Bensebaini
0 - 2 Maximilian Beier Kiến tạo: Julian Brandt
0 - 3 Julian Brandt Kiến tạo: Maximilian Beier
Ra sân: Kilian Fischer
Ra sân: Mattias Svanberg
Kiến tạo: Maximilian Arnold
Pascal Gross
Donyell Malen
Waldemar AntonRa sân: Donyell Malen
Yan Bueno CoutoRa sân: Maximilian Beier
Ra sân: Yannick Gerhardt
Ra sân: Joakim Maehle
Ra sân: Mohamed Amoura
Karim AdeyemiRa sân: Jamie Bynoe-Gittens
Giovanni ReynaRa sân: Julian Brandt
Yan Bueno Couto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 5.55 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.68 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 16 | 5.72 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 5.68 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.29 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.1 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 5.87 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 3 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 69 | 6.93 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 8.34 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.83 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 37 | 7.39 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.71 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 7.66 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.85 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 7.85 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 24 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

