FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt, 23h30 ngày 05/03
VfL Wolfsburg
-0 0.84
+0 1.02
4.5 1.40
u 0.35
2.27
2.58
3.57
-0 0.84
+0 1.00
3.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt
Kiến tạo: Yannick Gerhardt
1 - 1 Randal Kolo Muani Kiến tạo: Aurelio Buta
1 - 2 Obite Ndicka
Kiến tạo: Patrick Wimmer
Mario Gotze
Sebastian Rode
Ra sân: Patrick Wimmer
Kristijan JakicRa sân: Sebastian Rode
Christopher LenzRa sân: Philipp Max
Ra sân: Maxence Lacroix
Rafael Santos Borre MauryRa sân: Jesper Lindstrom
Kristijan Jakic
Ansgar KnauffRa sân: Aurelio Buta
Ra sân: Mattias Svanberg
Ra sân: Omar Marmoush
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 19 | 5.36 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 36 | 6.17 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.96 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 33 | 5.68 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 27 | 6.49 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 33 | Omar Marmoush | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 5 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 43 | 6.13 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 23 | 6.45 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 32 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 30 | 7.05 | |
| 2 | Obite Ndicka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 7.08 | |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 7.57 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 37 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

