Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus, 18h00 ngày 05/09

Vòng 4
18:00 ngày 05/09/2026
VfL Wolfsburg 1
Đã kết thúc 4 - 4 (3 - 1)
Energie Cottbus
Địa điểm: Volkswagen-Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.862
+2
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.917
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
13 30
2-0
9.8 55
2-1
8.8 11
3-1
10 17
3-2
18 15
4-2
27 150
4-3
75 175
0-0
34
1-1
11.5
2-2
16
3-3
48
4-4
225
AOS
6

Hạng 2 Đức » 7

KQBD VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Phút
Energie Cottbus Energie Cottbus
Robert-Nesta Glatzel 1 - 0 match pen
4'
6'
match yellow.png King Samuel Manu
Vinicius de Souza Costa(Assists:Fabian Reese) 2 - 0 match goal
25'
Robert-Nesta Glatzel(Assists:Alexander Bernhardsson) 3 - 0 match goal
34'
45'
match goal 3 - 1 Luca Erlein
46'
match change Moritz Hannemann
Ra sân: Justin Butlers Profile
46'
match change Christian Kinsombi
Ra sân: Fousseny Doumbia
46'
match change Dmytro Bogdanov
Ra sân: Lucas Copado
49'
match goal 3 - 2 King Samuel Manu(Assists:Lukas Michelbrink)
Kento Shiogai
Ra sân: Robert-Nesta Glatzel
match change
52'
Muhammed Damar
Ra sân: Maximilian Arnold
match change
53'
Elvis Rexhbecaj match yellow.png
62'
67'
match pen 3 - 3 Tolcay Cigerci
68'
match change Dominik Pelivan
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Mathys Angely match yellow.png
70'
Mattias Svanberg
Ra sân: Vinicius de Souza Costa
match change
78'
Alessio Besio
Ra sân: Fabian Reese
match change
78'
Mattias Svanberg(Assists:Mathys Angely) 4 - 3 match goal
79'
82'
match change Jannis Boziaris
Ra sân: Lukas Michelbrink
84'
match yellow.png Tolcay Cigerci
Yannick Gerhardt
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
match change
86'
Mathys Angely match yellow.pngmatch red
88'
90'
match goal 4 - 4 Dmytro Bogdanov(Assists:Christian Kinsombi)
90'
match yellow.png Dmytro Bogdanov
90'
match yellow.png Moritz Hannemann

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Energie Cottbus

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Energie Cottbus Energie Cottbus
4
 
Phạt góc
 
8
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
19
 
Tổng cú sút
 
21
7
 
Sút trúng cầu môn
 
9
8
 
Sút ra ngoài
 
8
4
 
Cản sút
 
4
11
 
Sút Phạt
 
12
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
404
 
Số đường chuyền
 
376
79%
 
Chuyền chính xác
 
81%
13
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Việt vị
 
3
23
 
Đánh đầu
 
23
12
 
Đánh đầu thành công
 
11
5
 
Cứu thua
 
3
13
 
Rê bóng thành công
 
8
15
 
Đánh chặn
 
6
15
 
Ném biên
 
26
2
 
Dội cột/xà
 
1
13
 
Cản phá thành công
 
8
13
 
Thử thách
 
10
3
 
Successful center
 
5
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
25
 
Long pass
 
32
48
 
Pha tấn công
 
54
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
5
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
3.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.05
2.82
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.5
3.03
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.26
3.47
 
Cú sút trúng đích
 
3.68
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
16
 
Số quả tạt chính xác
 
22
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
19
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Kento Shiogai
20
Muhammed Damar
32
Mattias Svanberg
23
Alessio Besio
31
Yannick Gerhardt
12
Pavao Pervan
33
Cleiton Santana dos Santos
18
Jonas Adjetey
14
Pharell Hensel
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 4-3-3
4-2-3-1 Energie Cottbus Energie Cottbus
30
Zielinsk...
21
Maehle
22
Angely
6
Wahl
2
Fischer
37
Rexhbeca...
5
Costa
27
Arnold
11
Reese
19
Glatzel
17
Bernhard...
1
Lotka
21
Erlein
2
Manu
23
Doumbia
20
Borgmann
8
Michelbr...
32
Bittenco...
3
Rorig
9
Copado
31
Profile
10
Cigerci

Substitutes

11
Moritz Hannemann
7
Christian Kinsombi
13
Dmytro Bogdanov
5
Dominik Pelivan
19
Jannis Boziaris
29
Kevin Kratzsch
42
Jannis Zaydan
4
Tim Campulka
16
Ryan Malone
Đội hình dự bị
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Kento Shiogai 7
Muhammed Damar 20
Mattias Svanberg 32
Alessio Besio 23
Yannick Gerhardt 31
Pavao Pervan 12
Cleiton Santana dos Santos 33
Jonas Adjetey 18
Pharell Hensel 14
VfL Wolfsburg Energie Cottbus
11 Moritz Hannemann
7 Christian Kinsombi
13 Dmytro Bogdanov
5 Dominik Pelivan
19 Jannis Boziaris
29 Kevin Kratzsch
42 Jannis Zaydan
4 Tim Campulka
16 Ryan Malone

Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Energie Cottbus

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 1.67
4.33 Phạt góc 8.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
5.33 Sút trúng cầu môn 8
58.67% Kiểm soát bóng 53.67%
9 Phạm lỗi 13.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.9
1.4 Bàn thua 2.2
5.5 Phạt góc 5.8
1.6 Thẻ vàng 1.4
6.8 Sút trúng cầu môn 4.4
51.9% Kiểm soát bóng 53.1%
10.1 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfL Wolfsburg (7trận)
Chủ Khách
Energie Cottbus (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
0
HT-B/FT-B
0
1
0
1