FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs Heidenheimer, 20h30 ngày 19/08
VfL Wolfsburg
-1 1.06
+1 0.80
2.5 1.25
u 0.50
1.51
4.90
4.25
-0.25 1.06
+0.25 0.35
2.5 1.50
u 0.25
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Heidenheimer
Kiến tạo: Mattias Svanberg
Omar TraoreRa sân: Marnon Busch
Denis ThomallaRa sân: Adrian Beck
Kevin SessaRa sân: Marvin Pieringer
Nikola DovedanRa sân: Eren Dinkci
Ra sân: Patrick Wimmer
Ra sân: Lovro Majer
Ra sân: Vaclav Cerny
Stefan SchimmerRa sân: Lennard Maloney
Ra sân: Mattias Svanberg
Ra sân: Bote Baku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 32 | 8.15 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.79 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 30 | 6.69 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 4 | 66 | 7.01 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 47 | 6.88 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 8.33 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 50 | 6.82 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.28 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 6 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 5.28 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 2 | 15 | 6.1 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 27 | 5.76 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 31 | 6.57 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 38 | 5.61 | |
| 8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 24 | 6.34 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 22 | 6.13 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

