FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs Heidenheimer, 21h30 ngày 29/03
VfL Wolfsburg
-0.75 0.87
+0.75 1.01
2.5 0.73
u 1.05
1.66
3.85
4.05
-0.25 0.87
+0.25 1.00
1 0.75
u 1.13
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs Heidenheimer
0 - 1 Marvin Pieringer
Ra sân: Konstantinos Koulierakis
Tim Siersleben
Adrian Beck
Ra sân: Tiago Tomas
Jan Schoppner
Ra sân: Andreas Skov Olsen
Ra sân: Bence Dardai
Jonas FohrenbachRa sân: Marnon Busch
Niklas Dorsch
Luca KerberRa sân: Frans Kratzig
Paul WannerRa sân: Adrian Beck
Ra sân: Kilian Fischer
Stefan SchimmerRa sân: Niklas Dorsch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 77 | 67 | 87.01% | 8 | 2 | 100 | 7.08 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 46 | 6.21 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 4 | 58 | 6.86 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 0 | 78 | 5.94 | |
| 10 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 3 | 18 | 6.53 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.78 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 7 | 72 | 7.11 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 3 | 1 | 73 | 6.2 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 52 | 77.61% | 1 | 0 | 80 | 6.25 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 5.95 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.06 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 22 | 50% | 0 | 0 | 52 | 6.87 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 40 | 7.31 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.15 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 39 | 7.24 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 3 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 12 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 39 | 6.52 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.22 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 4 | 38 | 6.85 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 2 | 57 | 7.04 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 5 | 53 | 8.33 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 31 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

