FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs RB Leipzig, 21h30 ngày 25/11
VfL Wolfsburg
+0.5 0.96
-0.5 0.90
3 0.94
u 0.86
3.20
1.90
3.75
+0.25 0.96
-0.25 0.95
1.25 0.92
u 0.88
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs RB Leipzig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs RB Leipzig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs RB Leipzig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs RB Leipzig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs RB Leipzig
Kiến tạo: Mattias Svanberg
Lois Openda Penalty cancelled
Lois Openda
Ra sân: Sebastiaan Bornauw
1 - 1 Yussuf Yurary Poulsen Kiến tạo: Lois Openda
Kiến tạo: Jonas Older Wind
Emil ForsbergRa sân: Yussuf Yurary Poulsen
Ra sân: Vaclav Cerny
Ra sân: Lovro Majer
Xavi Quentin Shay Simons
Ra sân: Mattias Svanberg
Fabio CarvalhoRa sân: Christoph Baumgartner
Ra sân: Jonas Older Wind
Nicolas SeiwaldRa sân: Amadou Haidara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 8.08 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 28 | 6.58 | |
| 13 | Rogerio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 14 | 7.41 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.97 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 1 | 51 | 7.03 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 1 | 37 | 6.17 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 2 | 25% | 1 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 40 | 7.33 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

