FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs RB Leipzig, 01h30 ngày 12/04
VfL Wolfsburg
-0 0.87
+0 1.01
2.5 0.53
u 1.40
2.70
2.40
3.15
-0 0.87
+0 0.83
1.25 1.03
u 0.83
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs RB Leipzig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs RB Leipzig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs RB Leipzig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs RB Leipzig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs RB Leipzig
0 - 1 Lois Openda Kiến tạo: Bote Baku
Benjamin Sesko Goal Disallowed
0 - 2 Xavi Quentin Shay Simons Kiến tạo: Arthur Vermeeren
Bitshiabu El Chadaille
Xavi Quentin Shay Simons
0 - 3 Xavi Quentin Shay Simons Kiến tạo: Bote Baku
Kiến tạo: Jakub Kaminski
Kevin KamplRa sân: Arthur Vermeeren
Christoph BaumgartnerRa sân: Bote Baku
Ra sân: Jakub Kaminski
Ra sân: Vavro Denis
Kiến tạo: Joakim Maehle
Lois Openda
Lutsharel GeertruidaRa sân: Kosta Nedeljkovic
Yussuf Yurary PoulsenRa sân: Lois Openda
Amadou HaidaraRa sân: Xavi Quentin Shay Simons
Ra sân: Patrick Wimmer
Ra sân: Bence Dardai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 7 | 0 | 75 | 6.54 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 63 | 6.28 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 23 | 5.88 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 22 | 6.96 | |
| 10 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.87 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 4 | 54 | 7.14 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 46 | 5.4 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 3 | 3 | 55 | 5.74 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 10 | 0 | 46 | 6.76 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 50 | 6.86 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 38 | 6.54 | |
| 33 | David Odogu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 4 | 55 | 7.25 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.86 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 50 | 7.18 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 1 | 55 | 6.72 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 49 | 7.62 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 7.53 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.23 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 62 | 6.43 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 47 | 7.14 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 2 | 59 | 9.06 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 66 | 6.81 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 2 | 68 | 6.69 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 1 | 60 | 6.96 | |
| 21 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 56 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

