FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs St. Pauli, 21h30 ngày 08/03
VfL Wolfsburg
-0.75 0.91
+0.75 0.97
2.5 0.90
u 0.90
1.84
3.75
3.40
-0.25 0.91
+0.25 0.95
1 0.80
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs St. Pauli
0 - 1 Siebe Van der Heyden Kiến tạo: Jackson Irvine
Ra sân: Yannick Gerhardt
Ra sân: Kilian Fischer
Manolis SaliakasRa sân: Lars Ritzka
Elias SaadRa sân: Oladapo Afolayan
Ra sân: Jonas Older Wind
Ra sân: Andreas Skov Olsen
Carlo BoukhalfaRa sân: Noah Weisshaupt
Ra sân: Tiago Tomas
Johannes EggesteinRa sân: Daniel Sinani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 29 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 43 | 6.48 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 5.98 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 3 | 90 | 6.61 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 64 | 6.63 | |
| 5 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 1 | 40 | 6.71 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 6 | 25 | 6.43 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 7.33 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 59 | 6.77 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 1 | 66 | 6.29 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.28 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 3 | 40 | 6.94 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 58 | 6.74 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 1 | 52 | 7.02 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 15 | 6.56 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 38 | 6.66 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

