FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim, 20h30 ngày 13/05
VfL Wolfsburg
-0.5 0.96
+0.5 0.90
3.25 0.95
u 0.85
1.96
3.10
3.55
-0.25 0.96
+0.25 0.74
1.25 0.90
u 0.90
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim
Kiến tạo: Bote Baku
Ihlas Bebou
Ra sân: Jonas Older Wind
Ra sân: Mattias Svanberg
Robert SkovRa sân: Munas Dabbur
Ra sân: Patrick Wimmer
Kasper DolbergRa sân: Jose Angel Esmoris Tasende
Kiến tạo: Felix Nmecha
Tom BischofRa sân: Grischa Promel
Finn Ole BeckerRa sân: Ihlas Bebou
Kevin Akpoguma
2 - 1 Josua Guilavogui(OW)
Ra sân: Bote Baku
Ra sân: Jakub Kaminski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 29 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 47 | 6.1 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 0 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 6 | 0 | 69 | 6.98 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 8 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 2 | 69 | 7.77 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 24 | 6.36 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 49 | 6.97 | |
| 22 | Felix Nmecha | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 48 | 7.81 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 38 | 6.81 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 54 | 8.05 | |
| 33 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 3 | 16 | 6.08 | |
| 5 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sebastian Rudy | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 3 | 58 | 6.92 | |
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 36 | 62.07% | 0 | 1 | 61 | 5.75 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 48 | 6.15 | |
| 10 | Munas Dabbur | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 5 | 67 | 6.65 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 71 | 6.01 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 3 | 66 | 6.57 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 41 | 6.18 | |
| 11 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 3 | 1 | 59 | 6.08 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 2 | 18 | 6.09 | |
| 19 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 51 | 5.95 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 5 | 48 | 6.48 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 39 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

