FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim, 23h30 ngày 02/11
VfL Wolfsburg
-0 0.84
+0 1.04
2.5 0.50
u 1.45
2.55
2.26
3.65
-0 0.84
+0 0.80
1.25 0.83
u 0.98
2.88
2.56
2.48
Bundesliga » 1
KQBD VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim
Albian Hajdari
Kiến tạo: Mattias Svanberg
1 - 1 Wouter Burger Kiến tạo: Vladimir Coufal
Ozan KabakRa sân: Albian Hajdari
Andrej KramaricRa sân: Fisnik Asllani
1 - 2 Grischa Promel Kiến tạo: Andrej Kramaric
Kiến tạo: Sael Kumbedi
Ra sân: Mattias Svanberg
2 - 3 Wouter Burger Kiến tạo: Grischa Promel
Max MoerstedtRa sân: Bazoumana Toure
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Ihlas BebouRa sân: Tim Lemperle
Ra sân: Christian Eriksen
Alexander PrassRa sân: Grischa Promel
Ihlas Bebou Goal cancelled
Ra sân: Aaron Zehnter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật VfL Wolfsburg VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:VfL Wolfsburg vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.73 | |
| 24 | Christian Eriksen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 0 | 55 | 6.22 | |
| 10 | Lovro Majer | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 49 | 5.59 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 14 | Jenson Seelt | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 74 | 7.1 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Forward | 4 | 3 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 39 | 8.18 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 73 | 6.83 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Defender | 1 | 1 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 78 | 7.07 | |
| 11 | Adam Daghim | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 1 | 38 | 5.89 | |
| 25 | Aaron Zehnter | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 65 | 6.3 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 0 | 62 | 7.12 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Forward | 1 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 6 | 0 | 27 | 7.43 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.72 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Defender | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 8 | 1 | 72 | 7.23 | |
| 6 | Grischa Promel | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 47 | 7.75 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 62 | 6.66 | |
| 5 | Ozan Kabak | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 33 | 6.56 | |
| 18 | Wouter Burger | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 55 | 8.41 | |
| 22 | Alexander Prass | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 21 | Albian Hajdari | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 50 | 6.28 | |
| 2 | Robin Hranac | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 5 | 65 | 6.49 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 33 | Max Moerstedt | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.27 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 3 | 59 | 6.67 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 29 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

